← Xem miễn phí Bài 8 · 我想做自己
Trò chơi · Nối từ 🀄
Bấm 1 chữ Hán bên trái, rồi bấm nghĩa đúng bên phải. Mười từ khó nhất của bài.
輔系
學歷
彈性
基礎
學徒
烘焙
錄取
遺憾
狀元
誇張
Nướng bánh, làm bánh
Người đỗ đầu, giỏi nhất nghề
Ngành phụ (ở đại học)
Nền tảng, nền móng
Phóng đại, nói quá
Trình độ học vấn
Nhận vào, trúng tuyển
Tính linh hoạt
Tiếc nuối, đáng tiếc
Người học việc
Học tiếp Phồn thể · B1 → 1 / 1